Từ điển › 驾辕驾辕駕轅 nghĩa là gìjià yuánkéo xe (của động vật kéo)Nghĩa jià yuánkéo xe (của động vật kéo)Tiếng Anh: to pull a carriage (of draft animal)Chữ thành phần驾jià · Hán Việt: giáto drive, to ride, to sail; carriage, cart8 nét · Xem thứ tự nét →辕yuánaxle; magistrate's office; surname14 nét · Xem thứ tự nét →