驾驭駕馭 nghĩa là gì
jià yùHán Việt: GIÁ NGỰA
thúc ngựa
Nghĩa
jià yùHSK 7Hán Việt: GIÁ NGỰA
- thúc ngựa
- lái
- điều khiển
- xử lý
- quản lý
- thành thạo
- chi phối
Tiếng Anh: to urge on (of horse); to drive; to steer; to handle; to manage; to master
jià yùHán Việt: GIÁ NGỰA
thúc ngựa
Tiếng Anh: to urge on (of horse); to drive; to steer; to handle; to manage; to master