驾驶室駕駛室 nghĩa là gì
jià shǐ shì
buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiển
Nghĩa
jià shǐ shì
- buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiển
Tiếng Anh: cab (of a locomotive, truck etc); driver's compartment; wheelhouse