Từ điển › 驾驶舱驾驶舱駕駛艙 nghĩa là gìjià shǐ cāngbuồng láiNghĩa jià shǐ cāngbuồng láikhoang điều khiểnTiếng Anh: cockpit; control cabinChữ thành phần驾jià · Hán Việt: giáto drive, to ride, to sail; carriage, cart8 nét · Xem thứ tự nét →驶shǐto drive, to pilot, to ride; fast, quick8 nét · Xem thứ tự nét →舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét →