Từ điển › 驾龄驾龄駕齡 nghĩa là gìjià língthâm niên lái xeNghĩa jià língthâm niên lái xeTiếng Anh: length of experience as a driverChữ thành phần驾jià · Hán Việt: giáto drive, to ride, to sail; carriage, cart8 nét · Xem thứ tự nét →龄língage; years13 nét · Xem thứ tự nét →