骂不绝口罵不絕口 nghĩa là gì
mà bù jué kǒuHán Việt: MẠ BẤT TUYỆT KHẨU
mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục
Nghĩa
mà bù jué kǒuHán Việt: MẠ BẤT TUYỆT KHẨU
- mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục
Tiếng Anh: to scold without end (idiom); incessant abuse
Chữ thành phần
- 骂mà · Hán Việt: mạto accuse, to blame, to curse, to scold9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →