骂声罵聲 nghĩa là gì
mà shēngHán Việt: MẠ THANH
quát mắng
Nghĩa
mà shēngHán Việt: MẠ THANH
- quát mắng
- chửi rủa
- (bóng) chỉ trích giận dữ
- lời dè bỉu
- LT:片[pian4]
Tiếng Anh: scolding; tongue-lashing; (fig.) angry criticism; opprobrium; CL:片[pian4]
mà shēngHán Việt: MẠ THANH
quát mắng
Tiếng Anh: scolding; tongue-lashing; (fig.) angry criticism; opprobrium; CL:片[pian4]