Từ điển › 骂街骂街罵街 nghĩa là gìmà jiēchửi bới ngoài đườngNghĩa mà jiēchửi bới ngoài đườngTiếng Anh: to shout abuses in the streetChữ thành phần骂mà · Hán Việt: mạto accuse, to blame, to curse, to scold9 nét · Xem thứ tự nét →街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →