骄傲驕傲 nghĩa là gì
jiāo àoHán Việt: KIÊU NGẠO
sự kiêu hãnh
Nghĩa
jiāo àoHSK 6Hán Việt: KIÊU NGẠOPhổ biến #3023
- sự kiêu hãnh
- kiêu ngạo
- tự phụ
- tự hào về điều gì đó
Tiếng Anh: pride; arrogance; conceited; proud of sth
jiāo àoHán Việt: KIÊU NGẠO
sự kiêu hãnh
Tiếng Anh: pride; arrogance; conceited; proud of sth