验光配镜业驗光配鏡業 nghĩa là gì
yàn guāng pèi jìng yèHán Việt: NGHIỆM QUANG PHỐI KẺNG NGHIỆP
ngành nhãn khoa
Nghĩa
yàn guāng pèi jìng yèHán Việt: NGHIỆM QUANG PHỐI KẺNG NGHIỆP
- ngành nhãn khoa
- kiểm tra thị lực
Tiếng Anh: optometry; eyesight testing
Chữ thành phần
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 配pèi · Hán Việt: phốito blend, to mix; to fit, to match10 nét · Xem thứ tự nét →
- 镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →