Từ điển › 验尿验尿驗尿 nghĩa là gìyàn niàolàm xét nghiệm nước tiểuNghĩa yàn niàolàm xét nghiệm nước tiểuTiếng Anh: to do a urine testChữ thành phần验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →