验收驗收 nghĩa là gì
yàn shōuHán Việt: NGHIỆM THU
kiểm tra và chấp nhận
Nghĩa
yàn shōuHSK 7Hán Việt: NGHIỆM THU
- kiểm tra và chấp nhận
- nghiệm thu
Tiếng Anh: to inspect and accept; acceptance
yàn shōuHán Việt: NGHIỆM THU
kiểm tra và chấp nhận
Tiếng Anh: to inspect and accept; acceptance