验明正身驗明正身 nghĩa là gì
yàn míng zhèng shēnHán Việt: NGHIỆM MINH CHÍNH THÂN
xác nhận
Nghĩa
yàn míng zhèng shēnHán Việt: NGHIỆM MINH CHÍNH THÂN
- xác nhận
- xác minh danh tính
- nhận dạng
Tiếng Anh: to identify; to verify sb's identity; identification
Chữ thành phần
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →