Từ điển › 验核验核驗核 nghĩa là gìyàn héHán Việt: NGHIỆM HẠCHkiểm traNghĩa yàn héHán Việt: NGHIỆM HẠCHkiểm trakhám xétthanh traTiếng Anh: to check; to examine; to inspectChữ thành phần验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →