验证驗證 nghĩa là gì
yàn zhèngHán Việt: NGHIỆM CHỨNG
kiểm tra và xác minh
Nghĩa
yàn zhèngHSK 7Hán Việt: NGHIỆM CHỨNG
- kiểm tra và xác minh
- xác nhận thực nghiệm
- xác thực (một lý thuyết)
- xác thực
Tiếng Anh: to inspect and verify; experimental verification; to validate (a theory); to authenticate