Từ điển › 验货验货驗貨 nghĩa là gìyàn huòHán Việt: NGHIỆM HOÁkiểm tra hàng hóaNghĩa yàn huòHán Việt: NGHIỆM HOÁkiểm tra hàng hóaTiếng Anh: inspection of goodsChữ thành phần验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →