Từ điển › 验资验资驗資 nghĩa là gìyàn zīxác minh vốnNghĩa yàn zīxác minh vốnchứng nhận vốn đăng kýTiếng Anh: capital verification; certification of registered capitalChữ thành phần验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →