Từ điển › 骏马骏马駿馬 nghĩa là gìjùn mǎHán Việt: TUẤN MÃngựa đẹpNghĩa jùn mǎHSK 7Hán Việt: TUẤN MÃngựa đẹptuấn mãTiếng Anh: fine horse; steedChữ thành phần骏jùn · Hán Việt: tuấnan excellent horse; a noble steed10 nét · Xem thứ tự nét →马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →