Từ điển › 骑兵骑兵騎兵 nghĩa là gìqí bīngHán Việt: KỊ BINHkỵ binhNghĩa qí bīngHán Việt: KỊ BINHkỵ binhTiếng Anh: cavalryChữ thành phần骑qí · Hán Việt: kịto ride, to mount; cavalry11 nét · Xem thứ tự nét →兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →