Từ điển › 骑坐骑坐騎坐 nghĩa là gìqí zuòngồi cưỡiNghĩa qí zuòngồi cưỡicưỡiTiếng Anh: to sit astride; to rideChữ thành phần骑qí · Hán Việt: kịto ride, to mount; cavalry11 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →