Từ điển › 骑士气概骑士气概騎士氣概 nghĩa là gìqí shì qì gàitinh thần hiệp sĩNghĩa qí shì qì gàitinh thần hiệp sĩChữ thành phần骑qí · Hán Việt: kịto ride, to mount; cavalry11 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →概gàigenerally, probably, approximately13 nét · Xem thứ tự nét →