Từ điển › 骑士风格骑士风格騎士風格 nghĩa là gìqí shì fēng géHán Việt: KỊ SĨ PHONG CÁCHtinh thần hiệp sĩNghĩa qí shì fēng géHán Việt: KỊ SĨ PHONG CÁCHtinh thần hiệp sĩChữ thành phần骑qí · Hán Việt: kịto ride, to mount; cavalry11 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →