Từ điển › 骑术骑术騎術 nghĩa là gìqí shùHán Việt: KỊ THUẬTmôn cưỡi ngựaNghĩa qí shùHán Việt: KỊ THUẬTmôn cưỡi ngựanghệ thuật cưỡi ngựaTiếng Anh: equestrianism; horsemanshipChữ thành phần骑qí · Hán Việt: kịto ride, to mount; cavalry11 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →