Từ điển › 骑枪骑枪騎槍 nghĩa là gìqí qiāngHán Việt: KỊ THƯƠNGsúng carbineNghĩa qí qiāngHán Việt: KỊ THƯƠNGsúng carbinengọn giáoTiếng Anh: carbine; lanceChữ thành phần骑qí · Hán Việt: kịto ride, to mount; cavalry11 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →