Từ điển › 骑楼骑楼騎樓 nghĩa là gìqí lóuHán Việt: KỊ LẦUhành lang có mái (kiến trúc)Nghĩa qí lóuHán Việt: KỊ LẦUhành lang có mái (kiến trúc)Tiếng Anh: arcade (architecture)Chữ thành phần骑qí · Hán Việt: kịto ride, to mount; cavalry11 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →