Từ điển › 骑马者骑马者騎馬者 nghĩa là gìqí mǎ zhěkỵ sĩNghĩa qí mǎ zhěkỵ sĩngười cưỡingười lính cưỡi ngựaChữ thành phần骑qí · Hán Việt: kịto ride, to mount; cavalry11 nét · Xem thứ tự nét →马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →