Từ điển › 骑鹤化骑鹤化騎鶴化 nghĩa là gìqí hè huàHán Việt: KỊ HẠC HOÁ(Đạo giáo) qua đờiNghĩa qí hè huàHán Việt: KỊ HẠC HOÁ(Đạo giáo) qua đờiTiếng Anh: (Daoism) to dieChữ thành phần骑qí · Hán Việt: kịto ride, to mount; cavalry11 nét · Xem thứ tự nét →鹤hè · Hán Việt: hạccrane; Grus species (various)15 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →