Từ điển › 骗取骗取騙取 nghĩa là gìpiàn qǔđạt được bằng cách lừa gạtNghĩa piàn qǔđạt được bằng cách lừa gạtTiếng Anh: to gain by cheatingChữ thành phần骗piànto cheat, to defraud, to swindle12 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →