Từ điển › 骗子骗子騙子 nghĩa là gìpiàn zikẻ lừa đảoNghĩa piàn ziHSK 5Phổ biến #4446kẻ lừa đảomột kẻ gian lậnTiếng Anh: swindler; a cheatChữ thành phần骗piànto cheat, to defraud, to swindle12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →