骗局騙局 nghĩa là gì
piàn jú
một vụ lừa đảo
Nghĩa
piàn jú
- một vụ lừa đảo
- một cái bẫy
- một trò lừa
- một vụ lừa
- LT:場|场[chang3]
Tiếng Anh: a swindle; a trap; a racket; a scam; CL:場|场[chang3]
piàn jú
một vụ lừa đảo
Tiếng Anh: a swindle; a trap; a racket; a scam; CL:場|场[chang3]