Từ điển › 骗徒骗徒騙徒 nghĩa là gìpiàn túkẻ lừa đảoNghĩa piàn túkẻ lừa đảokẻ lừa gạtTiếng Anh: cheat; swindlerChữ thành phần骗piànto cheat, to defraud, to swindle12 nét · Xem thứ tự nét →徒tú · Hán Việt: đồdisciple, follower; only, merely; in vain10 nét · Xem thứ tự nét →