Từ điển › 骗术骗术騙術 nghĩa là gìpiàn shùmánh khóeNghĩa piàn shùmánh khóelừa dốiTiếng Anh: trick; deceitChữ thành phần骗piànto cheat, to defraud, to swindle12 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →