Từ điển › 骗色骗色騙色 nghĩa là gìpiàn sèlừa ai đó quan hệ tình dụcNghĩa piàn sèlừa ai đó quan hệ tình dụcTiếng Anh: to trick sb into having sexChữ thành phần骗piànto cheat, to defraud, to swindle12 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →