骚乱騷亂 nghĩa là gì
sāo luànHán Việt: TAO LOẠN
náo động; bạo loạn
Nghĩa
sāo luànHSK 7Hán Việt: TAO LOẠN
- náo động; bạo loạn
- gây náo động
Tiếng Anh: disturbance; riot; to create a disturbance
sāo luànHán Việt: TAO LOẠN
náo động; bạo loạn
Tiếng Anh: disturbance; riot; to create a disturbance