骚扰騷擾 nghĩa là gì
sāo rǎoHán Việt: TAO NHIỄU
quấy rầy
Nghĩa
sāo rǎoHSK 7Hán Việt: TAO NHIỄU
- quấy rầy
- gây náo loạn
- quấy nhiễu
Tiếng Anh: to disturb; to cause a commotion; to harass
sāo rǎoHán Việt: TAO NHIỄU
quấy rầy
Tiếng Anh: to disturb; to cause a commotion; to harass