骨头架子骨頭架子 nghĩa là gì
gǔ tou jià ziHán Việt: CỐT ĐẦU GIÁ TÍ
bộ xương
Nghĩa
gǔ tou jià ziHán Việt: CỐT ĐẦU GIÁ TÍ
- bộ xương
- người gầy trơ xương
- chỉ còn da bọc xương
Tiếng Anh: skeleton; skinny person; a mere skeleton
Chữ thành phần
- 骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →