Từ điển › 骨干网路骨干网路骨幹網路 nghĩa là gìgǔ gàn wǎng lùHán Việt: CỐT CAN VÕNG LỘmạng xương sốngNghĩa gǔ gàn wǎng lùHán Việt: CỐT CAN VÕNG LỘmạng xương sốngChữ thành phần骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →