Từ điển › 高价高价高價 nghĩa là gìgāo jiàHán Việt: CAO GIÁgiá caoNghĩa gāo jiàHSK 4Hán Việt: CAO GIÁgiá caoTiếng Anh: high priceChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →