Từ điển › 高傲高傲 nghĩa là gìgāo àoHán Việt: CAO NGẠOkiêu ngạoNghĩa gāo àoHSK 7Hán Việt: CAO NGẠOkiêu ngạokiêu căngcao ngạoTiếng Anh: arrogant; haughty; proudChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →傲ào · Hán Việt: ngạoproud, haughty, overbearing12 nét · Xem thứ tự nét →