高压手段高壓手段 nghĩa là gì
gāo yā shǒu duànHán Việt: CAO ÁP THỦ ĐOẠN
(biện pháp) hà khắc
Nghĩa
gāo yā shǒu duànHán Việt: CAO ÁP THỦ ĐOẠN
- (biện pháp) hà khắc
- một cách nặng tay
Tiếng Anh: high-handed (measures); with a heavy hand
gāo yā shǒu duànHán Việt: CAO ÁP THỦ ĐOẠN
(biện pháp) hà khắc
Tiếng Anh: high-handed (measures); with a heavy hand