高压氧治疗高壓氧治療 nghĩa là gì
gāo yā yǎng zhì liáo
y học cao áp
Nghĩa
gāo yā yǎng zhì liáo
- y học cao áp
- liệu pháp oxy cao áp (HBOT)
- cũng gọi là 高壓氧療法|高压氧疗法[gao1 ya1 yang3 liao2 fa3]
Tiếng Anh: hyperbaric medicine; hyperbaric oxygen therapy (HBOT); also 高壓氧療法|高压氧疗法[gao1 ya1 yang3 liao2 fa3]
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →