Từ điển高压线高压线高壓線 nghĩa là gìgāo yā xiànđường dây điện cao thếNghĩa gāo yā xiànđường dây điện cao thếTiếng Anh: high tension power lineChữ thành phần高gāo · Hán Việt: Caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét压yā · Hán Việt: Áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét