高原反应高原反應 nghĩa là gì
gāo yuán fǎn yìngHán Việt: CAO NGUYÊN PHẢN ỨNG
phản ứng cao nguyên
Nghĩa
gāo yuán fǎn yìngHán Việt: CAO NGUYÊN PHẢN ỨNG
- phản ứng cao nguyên
- bệnh sốc độ cao
- viết tắt thành 高反[gao1 fan3]
Tiếng Anh: altitude sickness
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →
- 反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →