Từ điển › 高大高大 nghĩa là gìgāo dàHán Việt: CAO ĐẠIcao; cao lớn; cao ngấtNghĩa gāo dàHSK 5Hán Việt: CAO ĐẠIcao; cao lớn; cao ngấtTiếng Anh: tall; lofty; toweringChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 高大高大上gāo dà shàng (tiếng lóng) cao cấp, thanh lịch và sang trọng; viết tắt của 高端大氣上檔次|高端大气上档次