高尔夫球场高爾夫球場 nghĩa là gì
gāo ěr fū qiú chǎngHán Việt: CAO NỂ PHU CẦU TRƯỜNG
sân gôn
Nghĩa
gāo ěr fū qiú chǎngHán Việt: CAO NỂ PHU CẦU TRƯỜNG
- sân gôn
Tiếng Anh: golf course
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →
- 夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →