高尚 nghĩa là gì
gāo shàngHán Việt: CAO CHUỘNG
cao quý
Nghĩa
gāo shàngHSK 4Hán Việt: CAO CHUỘNG
- cao quý
- cao thượng
- tinh tế
- tuyệt vời
Tiếng Anh: noble; lofty; refined; exquisite
gāo shàngHán Việt: CAO CHUỘNG
cao quý
Tiếng Anh: noble; lofty; refined; exquisite