高层云高層雲 nghĩa là gì
gāo céng yúnHán Việt: CAO TẦNG VÂN
mây tầng trung
Nghĩa
gāo céng yúnHán Việt: CAO TẦNG VÂN
- mây tầng trung
- mây tầng cao
Tiếng Anh: altostratus; high stratus cloud
gāo céng yúnHán Việt: CAO TẦNG VÂN
mây tầng trung
Tiếng Anh: altostratus; high stratus cloud