高层建筑高層建築 nghĩa là gì
gāo céng jiàn zhùHán Việt: CAO TẦNG KIẾN TRÚC
tòa nhà cao tầng
Nghĩa
gāo céng jiàn zhùHán Việt: CAO TẦNG KIẾN TRÚC
- tòa nhà cao tầng
- nhà chọc trời
Tiếng Anh: high-rise building; skyscraper
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →
- 筑zhù · Hán Việt: trúcbuilding; a five-string lute12 nét · Xem thứ tự nét →