高层执行员高層執行員 nghĩa là gì
gāo céng zhí xíng yuánHán Việt: CAO TẦNG CHẤP HÀNG VIÊN
giám đốc điều hành cấp cao
Nghĩa
gāo céng zhí xíng yuánHán Việt: CAO TẦNG CHẤP HÀNG VIÊN
- giám đốc điều hành cấp cao
Tiếng Anh: senior executive
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 执zhí · Hán Việt: chấpto execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain6 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →