高层旅馆高層旅館 nghĩa là gì
gāo céng lǚ guǎnHán Việt: CAO TẦNG LỮ QUÁN
khách sạn sang trọng
Nghĩa
gāo céng lǚ guǎnHán Việt: CAO TẦNG LỮ QUÁN
- khách sạn sang trọng
- khách sạn cao cấp
Chữ thành phần
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →
- 馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →